Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Trường Đá Gà.
- Bảo mật hai lớp
- Phương thức bảo vệ tài khoản bằng cách xác minh thêm một bước ngoài mật khẩu.
- Căng kèo
- Trận đấu có tỷ lệ cược sát nhau, khó phân định bên nào thắng.
- Cựa dao
- Thiết bị sắt bén gắn vào chân gà để tăng sức sát thương trong trận đấu.
- Đá chậm
- Lối đá cẩn thận, quan sát đối thủ rồi mới ra đòn quyết định.
- Đá nhanh
- Lối đá tấn công liên tục với tốc độ cao trong thời gian ngắn.
- Độ tiền
- Số tiền mà người chơi đặt cược cho một trận đấu gà cụ thể.
- Đòn đá
- Kỹ thuật tấn công bằng chân của gà chọi nhắm vào đối thủ.
- Gà nòi
- Giống gà chọi thuần chủng, được lai tạo và huấn luyện chuyên nghiệp.
- Gà tre
- Giống gà chọi nhỏ, trọng lượng nhẹ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Hàng rào
- Vật cản ngăn gà không vượt ra ngoài sới đấu trong quá trình thi đấu.
- Hiệp đấu
- Khoảng thời gian thi đấu được quy định sẵn trong một trận đá gà.
- Hoà kèo
- Trận đấu có kết quả hòa, tiền cược được hoàn trả cho người chơi.
- Kèo chấp
- Hình thức cược gà mạnh chấp gà yếu một tỷ lệ nhất định để cân bằng cơ hội.
- Knockout
- Tình trạng gà bị hạ gục hoàn toàn, không thể tiếp tục chiến đấu.
- Lịch sử cược
- Danh sách các trận đã đặt cược trước đó, giúp người chơi theo dõi.
- Lồng giam
- Chuồng chứa gà chọi trước khi được thả ra đấu, đảm bảo an toàn.
- Nạp tiền
- Hành động chuyển tiền vào tài khoản để có thể tham gia đặt cược.
- Rút tiền
- Yêu cầu chuyển số dư từ tài khoản ra ví hoặc tài khoản ngân hàng.
- Sới gà
- Nơi diễn ra các trận đá gà, thường có hàng rào và khán đài cho khán giả.
- Tài khoản VIP
- Tài khoản đặc biệt dành cho khách hàng thân thiết với nhiều ưu đãi hơn.
- Thắng kèo
- Kết quả khi cược đúng bên chiến thắng trong trận đấu gà.
- Thua kèo
- Kết quả khi cược sai bên thua trận, người chơi mất số tiền đã đặt.
- Trực tiếp
- Hình thức xem trận đá gà đang diễn ra theo thời gian thực qua màn hình.
- Tỷ lệ kèo
- Con số thể hiện mức thưởng khi đặt cược thắng, thường dao động theo phần trăm.
- Xác minh tài khoản
- Quá trình cung cấp giấy tờ để xác nhận danh tính người dùng.